Như chúng ta đã biết, các dòng xe Vinfast được bán ra ở Việt Nam đã lâu và ngay sau khi bán xe, hãng cũng đã công bố luôn bảng giá phụ tùng đến tay người tiêu dùng. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm đối với người dùng và để họ yên tâm hơn với sản phẩm họ sử dụng.

Khoang máy Fadil

Sách hướng dẫn sử dụng Fadil của hãng cho anh em tham khảo:

Nạp Đang tải
EAD Logo Mất quá nhiều thời gian?

Tải lại Tải lại tài liệu
| Mở Mở ra trong thẻ mới

NguyetKim xin chia sẻ bảng giá để cho các bạn tham khảo, tìm kiếm khi cần thiết.

Mã phụ tùngTên phụ tùng
tiếng Anh
Tên phụ tùng
tiếng việt
Đơn vịSLGiá bán lẻ
(chưa VAT)
EEP60000761BATTERYẮC QUYChiếc1 2,555,000
CHS60001679PEDAL ASM-BRK & ACCEL (W/ BRKT)BÀN ĐẠP PHANH & GAChiếc1 3,525,000
SVC60001386PEDAL,ACCELBÀN ĐẠP, GAChiếc1 1,003,000
SVC60000846PEDAL,BRKBÀN ĐẠP, PHANHChiếc1 2,072,000
PWT60000923SHAFT,FRT WHL DRV HALFBÁN TRỤC TRƯỚC PHẢIChiếc1 5,981,000
PWT60000922SHAFT,FRT WHL DRV HALFBÁN TRỤC TRƯỚC TRÁIChiếc1 5,423,000
BIW60000545REGULATOR,RR S/D WDOBẢNG ĐIỀU KHIỂN KÍNH CỬA SAU PHẢIChiếc1 1,434,000
BIW60000544REGULATOR,RR S/D WDOBẢNG ĐIỀU KHIỂN KÍNH CỬA SAU TRÁIChiếc1 1,434,000
BIW60000542REGULATOR,FRT S/D WDOBẢNG ĐIỀU KHIỂN KÍNH CỬA TRƯỚC PHẢIChiếc1 1,453,000
BIW60000543REGULATOR,FRT S/D WDOBẢNG ĐIỀU KHIỂN KÍNH CỬA TRƯỚC TRÁIChiếc1 2,555,000
CHS60001394WHEEL,14X4 COMPACT SPABÁNH XE DỰ PHÒNG CỠ NHỎ 14X4Chiếc1 1,364,000
PWT60000654CLEANER,AIRBẦU LỌC GIÓChiếc1 2,518,000
PWT60000297CONVERTER,W/UP 3WAY CTLTCBẦU TRUNG HÒA KHÍ THẢI SẤY NÓNG 3 CHIỀUChiếc1 17,296,000
SVC60001071CONVERTER,TORQBIẾN MÔChiếc1 19,419,000
BEX60000967REAR EMBLEMBIỂU TƯỢNG TRÊN CỬA HẬUChiếc1 239,000
SVC60001229TANK,FUELBÌNH NHIÊN LIỆUChiếc1 3,844,000
CHS60001179TANK,RAD SURGEBÌNH NƯỚC LÀM MÁTChiếc1 279,000
PWT60000429MUFFLER,EXH RR (W/ EXH PIPE)BÌNH TIÊU ÂM ỐNG XẢ SAUChiếc1 2,981,000
PWT60000448RESONATOR,INT AIR DUCTBỘ CỘNG HƯỞNG, ỐNG NẠP AIRChiếc1 492,000
SVC60001242ADJUSTER KIT,RR BRK SHOEBỘ ĐIỀU CHỈNH GUỐC PHANH SAU PHẢIChiếc1 211,000
SVC60001241ADJUSTER KIT,RR BRK SHOEBỘ ĐIỀU CHỈNH GUỐC PHANH SAU TRÁIChiếc1 211,000
PWT60000790CONTROL,A/TRNSBỘ ĐIỀU KHIỂN HỘP SỐ TỰ ĐỘNGChiếc1 2,414,000
CHS60000805CONTROL,HTR & A/C (W/CBL CONT)BỘ ĐIỀU KHIỂN, SƯỞI VÀ ĐIỀU HÒA NHIỆT ĐỘ (CÓ ĐIỀU KHIỂN BẰNG CÁP)Chiếc1 3,211,000
PWT60000430MUFFLER,EXH INTER (W/ EXH PIPE)BỘ GIẢM THANH, XẢ KHÍ TRUNG GIAN (CÓ ỐNG XẢ)Chiếc1 3,818,000
CHS60001526STOP,FRT SUSP MT RBND BPRBỘ LẮP BA-ĐỜ-XÓC KHUNG TREO PHÍA TRƯỚCChiếc1 82,000
SVC60000632PAD KIT,FRT DISC BRKBỘ MÁ PHANH ĐĨA TRƯỚCChiếc1 1,466,000
SVC60000900MODULE KIT,F/TNK F/PMP (W/O FUEL LVL SEN)BỘ MÔ ĐUN, BƠM NHIÊN LIỆU TRÊN BÌNH (KHÔNG CÓ CẢM BIẾN MỨC NHIÊN LIỆU) Chiếc1 4,270,000
SVC60001214ROD KIT,STRG LNKG INR TIEBỘ RÔ TUYN LÁI TRONGChiếc1 970,000
BIN60000797RETRACTOR,F/SEAT BELTBỘ RÚT ĐAI AN TOÀN GHẾ TRƯỚC PHẢI (MÀU ĐEN)Chiếc1 2,236,000
BIN60000795RETRACTOR,F/SEAT BELTBỘ RÚT ĐAI AN TOÀN GHẾ TRƯỚC TRÁI (MÀU ĐEN)Chiếc1 2,236,000
BIN60000792MAT PKG,FLR AUXBỘ THẢM TRẢI SÀN (MÀU ĐEN)Chiếc1 1,458,000
EEP60001129RADIOASM-RCVRECCN=5A992BỘ THU RADIOChiếc1 11,683,000
EEP60001122RADIO,RECEIVER & CONTBỘ THU VÀ ĐIỀU KHIỂN RADIOChiếc1 11,343,000
SVC60000637BOOSTER KIT,P/B(VAC)BỘ TRỢ LỰC PHANH (CHÂN KHÔNG)Chiếc1 2,494,000
SVC60000866RING KIT,PSTNBỘ XÉC MĂNG (QUÁ KÍCH CỠ 0.25)Chiếc1 628,000
SVC60001378CYLINDER KIT,FRT S/D LK(UNCODED)BỘ XY LANH KHÓA CỬA TRƯỚC (KHÔNG CÓ MÃ SỐ)Chiếc1 528,000
SVC60001245CYLINDER KIT,BRK MASBỘ XY LANH PHANH CHÍNHChiếc1 2,138,000
SVC60000841PUMP,VACBƠM CHÂN KHÔNGChiếc1 2,563,000
SVC60000805PUMP,WATBƠM NƯỚC LÀM MÁTChiếc1 4,040,000
SVC60000881PUMP,WSWABƠM NƯỚC RỬA KÍNHChiếc1 390,000
SVC60000825PUMP,OIL(W/SCRN)BƠM, DẦU (CÓ LƯỚI LỌC) Chiếc1 4,750,000
SVC60000886BULB,CARGO CTR CTSY LPBÓNG ĐÈN CỬA HẬU (T10-8W)Chiếc1 28,000
SVC60000890BULB,HDLPBÓNG ĐÈN PHAChiếc1 188,000
SVC60000897BULB,RR LIC PLT LPBÓNG ĐÈN SOI BIỂN SỐChiếc1 16,000
SVC60000894BULB,RR FOGBÓNG ĐÈN SƯƠNG MÙ SAU (DÙNG CHO ĐÈN XI NHAN P21W)Chiếc1 22,000
SVC60000891BULB,FRT FOG LPBÓNG ĐÈN SƯƠNG MÙ TRƯỚCChiếc1 388,000
SVC60000895BULB,T/SIGBÓNG ĐÈN XI NHANChiếc1 35,000
SVC60000908BULB,DAYTIME RUNNING & PARK/POSN LPBÓNG ĐÈN, CHẠY XE BAN NGÀY VÀ ĐỖ/ĐÈN ĐỊNH VỊ TRÍChiếc1 89,000
SVC60000896BULB,CTR CTSY LPBÓNG, ĐÈN TRẦN Ở GIỮAChiếc1 12,000
SVC60000892BULB,STOP & T/SIG & RR SI MKR LPBÓNG, ĐÈN XI NHAN VÀ KÍCH THƯỚC PHÍA SAUChiếc1 22,000
SVC60000696SENSOR,ENG OIL PRESSCẢM BIẾN ÁP SUẤT DẦU ĐỘNG CƠChiếc1 888,000
SVC60000726SENSOR,MAPCẢM BIẾN ÁP SUẤT KHÍ NẠP (MAP)Chiếc1 740,000
EEP60000321SENSOR,BAT CURCẢM BIẾN BÁO DÒNG ĐIỆN ẮC-QUIChiếc1 449,000
BEX60000199SENSOR ASM,PARK ASST ALARMCẢM BIẾN HỖ TRỢ ĐỖ XEChiếc1 661,000
SVC60000989SENSOR,MASS AIRFLOWCẢM BIẾN LƯU LƯỢNG KHÍ NẠP (*KIT1)Chiếc1 3,187,000
SVC60000940SENSOR KIT,FUEL LVLCẢM BIẾN MỨC NHIÊN LIỆUChiếc1 1,115,000
SVC60001195SENSOR,A/C EVPR AIR TEMPCẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ GIÀN LẠNHChiếc1 174,000
CHS60000309SENSOR,I/S AIR MSTRE & W/S TEMPCẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KÍNH CHẮN GIÓ & ĐỘ ẨM KHÔNG KHÍ TRONG XEChiếc1 779,000
CHS60000400SENSOR,AMB AIR TEMP GACẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNGChiếc1 49,000
BIN60000040SENSOR,SUN LOAD TEMPCẢM BIẾN NHIỆT MẶT TRỜIChiếc1 310,000
SVC60001249SENSOR,RR WHL SPDCẢM BIẾN TỐC ĐỘ BÁNH SAU PHẢIChiếc1 424,000
SVC60001248SENSOR,RR WHL SPDCẢM BIẾN TỐC ĐỘ BÁNH SAU TRÁIChiếc1 424,000
SVC60000630SENSOR,FRT WHL SPDCẢM BIẾN TỐC ĐỘ BÁNH XE TRƯỚC TRÁIChiếc1 539,000
SVC60001047SENSOR,A/TRNS INPUT SPDCẢM BIẾN TỐC ĐỘ TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ TỰ ĐỘNGChiếc1 809,000
SVC60001046SENSOR,A/TRNS OUTPUT SPDCẢM BIẾN TỐC ĐỘ TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ TỰ ĐỘNGChiếc1 809,000
SVC60000942SENSOR,BRK PED POSNCẢM BIẾN VỊ TRÍ CHÂN PHANH (*KIT1)Chiếc1 347,000
SVC60000693SENSOR,CM/SHF POSNCẢM BIẾN VỊ TRÍ TRỤC CAMChiếc1 742,000
SVC60000703SENSOR,ENG COOL TEMPCẢM BIẾN VỊ TRÍ TRỤC KHUỶU (CÓ 2 ĐỆM LÀM KÍN)Chiếc1 253,000
SVC60001192SENSOR,FLR AIR TEMPCẢM BIẾN, NHIỆT ĐỘ KHÔNG KHÍ TRONG ỐNGChiếc1 174,000
PWT60000015SENSOR,HTD OXY (POST-CATALYST BANK 1 SEN 2)CẢM BIẾN, Ô XI KHÍ XẢ (TRƯỚC XÚC TÁC DÃY 1 CẢM BIẾN 1)Chiếc1 1,565,000
EEP60000319SENSOR,AIRBAG F/END DISCRMCẢM BIẾN, PHÁN ĐOÁN PHÍA TRƯỚC TÚI KHÍ (AUTOLIV SDM30 TƯƠNG THÍCH VỚI ESS)Chiếc1 1,394,000
SVC60001227CAM,FUEL SDRCAM BƠM NHIÊN LIỆUChiếc1 80,000
SVC60000736KNUCKLE,STRGCAM LÁI PHẢIChiếc1 792,000
SVC60000731KNUCKLE,STRGCAM LÁI TRÁIChiếc1 792,000
BEX60000201CAMERA,RR VIEWCAMERA LÙIChiếc1 2,737,000
SVC60001258ARM,WSWCẦN CHỔI GHẠT MƯA KÍNH CHẮN GIÓ PHẢIChiếc1 272,000
SVC60001256ARM,WSWCẦN CHỔI GHẠT MƯA KÍNH CHẮN GIÓ TRÁIChiếc1 262,000
SVC60001222AXLE,RRCẦU XE, SAUChiếc1 5,915,000
CHS60000604MOUNT,TRANSCHÂN BẮT HỘP SỐChiếc1 1,383,000
SVC60000887MOUNT,FRT STRUTCHÂN BẮT THANH GIẰNG TRƯỚCChiếc1 443,000
SVC60001747LINER,FRT W/HCHẮN BÙN LÒNG TAI XE TRÁIChiếc1 298,000
CHS60000550MOUNT,ENGCHÂN MÁYChiếc1 1,411,000
SVC60001428KEY,DR LK & IGN LK FLDG (CHÌA KHÓA ĐIỆN & KHÓA CỬA (CÓ BỘ PHÁT TÍN HIỆU ĐIỀU KHIỂN KHÓA CỬA TỪ XA) (KHÔNG ĐƯỢC GIẢI MÃ)Chiếc1 1,109,000
SVC60001426KEY,DR LK & IGN LK(UNCODED)CHÌA KHÓA ĐIỆN (CHƯA MÃ HÓA)Chiếc1 344,000
EEP60001490HORN,SINGLE (HIGH NOTE)CÒI ĐƠN (ÂM CAO) (ĐƠN ÂM)Chiếc1 328,000
SVC60001465SENSOR,ENG OIL PRESSCÔNG TẮC ÁP SUẤT DẦU (FAM I)Chiếc1 862,000
SVC60001139SWITCH,HDLPCÔNG TẮC CHỈNH ĐÈN (TÁP LÔ, PHA, CỐT) - LT, LTZChiếc1 862,000
EEP60001468SWITCH,VEH STABILITY CONT SYSCÔNG TẮC CHỌN HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN SỰ ỔN ĐỊNH XEChiếc1 321,000
SVC60001302SWITCH,FRT S/D WDOCÔNG TẮC CỬA SỔ CỬA TRƯỚC PHẢI (MÀU ĐEN)Chiếc1 197,000
SVC60001301SWITCH,FRT S/D WDOCÔNG TẮC CỬA SỔ CỬA TRƯỚC TRÁI (MÀU ĐEN)Chiếc1 825,000
SVC60001458SWITCH,IGN & STARTCÔNG TẮC ĐỀ & CHÌA KHÓA ĐIỆN (ĐÁNH LỬA) (*KIT1)Chiếc1 412,000
SVC60001144SWITCH,HAZARD WRNGCÔNG TẮC ĐÈN BÁO NGUY (*KIT1)Chiếc1 180,000
STD60000196SWITCH,HDLPCÔNG TẮC ĐÈN PHAChiếc1 858,000
EEP60000361SWITCH,T/SIGCÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN (MÀU ĐEN)Chiếc1 830,000
EEP60000433SWITCH,WSW & WSWACÔNG TẮC GẠT MƯA & RỬA KÍNH CHẮN GIÓ (MÀU ĐEN)Chiếc1 797,000
SVC60001143SWITCH,DR LKCÔNG TẮC KHÓA CỬA (MÀU ĐEN) TRÁIChiếc1 234,000
SVC60001050SWITCH,A/TRNS MAN SHFT SHF POSNCÔNG TẮC VỊ TRÍ TRỤC SANG SỐ BẰNG TAY CỦA HỘP SỐ TỰ ĐỘNG (4.279)Chiếc1 661,000
SVC60000283SWITCH,TRANS FLUID PRESSCÔNG TẮC, ÁP SUẤT DẦU HỘP SỐChiếc1 2,161,000
EEP60000816SWITCH,RDO FUNCTIONCÔNG TẮC, CHỨC NĂNG RADIO Chiếc1 1,514,000
SVC60001203SWITCH,PARK BRK INDCÔNG TẮC, ĐÈN BÁO PHANH TAYChiếc1 47,000
EEP60001046SWITCHASM-HOODTHEFTDTRNTCÔNG TẮC,CHỐNG TRỘM TRÊN NẮP CA BÔChiếc1 154,000
BIW60001436DOOR,F/TNK FILCỬA ĐỔ NHIÊN LIỆUChiếc1 262,000
CHS60001453DUCT,SI WDO DEFG OTLTCỬA GIÓ RA TỪ BỘ SẤY KÍNH CỬA BÊN PHẢIChiếc1 108,000
CHS60001452DUCT,SI WDO DEFG OTLTCỬA GIÓ RA TỪ BỘ SẤY KÍNH CỬA BÊN TRÁIChiếc1 108,000
BIW60000745DOOR,RR SICỬA SAU PHẢIChiếc1 6,009,000
BIW60000744DOOR,RR SICỬA SAU TRÁIChiếc1 6,009,000
BIW60000725DOOR,FRT SICỬA TRƯỚC PHẢIChiếc1 6,248,000
BIW60000724DOOR,FRT SICỬA TRƯỚC TRÁIChiếc1 6,248,000
SVC60000617RESERVOIR KIT,BRK M/CYLCỤM BÌNH CHỨA DẦU PHANHChiếc1 844,000
BIW60000929MIRRORASM-O/SRRVIEW(W/OCVR)CỤM GƯƠNG PHẢIChiếc1 3,797,000
SVC60000966MODULE KIT,ELEK BRK CONTCỤM MÔ ĐUN ĐIỀU KHIỂN PHANH BẰNG ĐIỆN TỬChiếc1 8,310,000
SVC60000862COIL,STRG WHL INFL RST MDLCUỘN CẢM, TÚI KHÍ TRÊN VÔ LĂNGChiếc1 1,200,000
SVC60000823COIL,IGNCUỘN ĐÁNH LỬAChiếc1 1,025,000
SVC60000454RESTRAINT,R/SEAT HDĐAI AN TOÀN GHẾ SAU LOẠI CHỊU LỰC LỚN (MÀU ĐEN) (*KIT1)Chiếc1 769,000
SVC60000451RESTRAINT,F/SEAT HDĐAI AN TOÀN GHẾ TRƯỚC LOẠI CHỊU LỰC LỚN (MÀU ĐEN) TRÁIChiếc1 867,000
SVC60000455RESTRAINT,R/SEAT CTR HDĐAI AN TOÀN GIỮA GHẾ SAU LOẠI CHỊU LỰC LỚN (MÀU ĐEN) PHẢIChiếc1 731,000
PWT60000278BELT,W/PMP & A/C CMPR & GENĐAI DẪN ĐỘNG BƠM NƯỚC & MÁY NÉN ĐIỀU HÒA & MÁY PHÁTChiếc1 284,000
SVC60000875INDICATOR,OIL LVLĐÈN BÁO MỨC DẦUChiếc1 61,000
SVC60001300LAMP,A/TRNS CONT POSN INDĐÈN BÁO VỊ TRÍ SỐChiếc1 75,000
BEX60001178LAMP,HIGH MT STOPĐÈN DỪNG BẮT TRÊN CAOChiếc1 544,000
SVC60001736LAMP,RR BODY STRUCTURE STOPĐÈN DỪNG PHÍA SAU TRÁIChiếc1 4,857,000
BEX60000898HEADLAMP,ĐÈN PHA PHẢI (BẢN BASE)Chiếc1 3,970,000
BEX60000900HEADLAMP,ĐÈN PHA PHẢI (BẢN PREMINUM)Chiếc1 7,940,000
BEX60000897HEADLAMP,ĐÈN PHA TRÁI (BẢN BASE)Chiếc1 3,970,000
BEX60000899HEADLAMP,ĐÈN PHA TRÁI (BẢN PREMINUM)Chiếc1 7,940,000
BEX60000318LAMP,LUGG CARR S/RL RR ILLUMĐÈN PHÁT SÁNG PHÍA SAU GIÁ HÀNH LÝChiếc1 60,000
BEX60001476LAMP,RR LIC PLTĐÈN SOI BIỂN SỐ SAU (BẢN BASE)Chiếc1 637,000
BEX60000435LAMP,RR LIC PLTĐÈN SOI BIỂN SỐ SAU (BẢN PREMINUM)Chiếc1 1,205,000
BEX60000702LAMP,FRT FOGĐÈN SƯƠNG MÙ PHÍA TRƯỚCChiếc1 953,000
BEX60001577LAMP,FRT SI T/SIGĐÈN XI NHAN PHÍA TRƯỚCChiếc1 85,000
SVC60001085LAMP,O/S RR VIEW MIR T/SIGĐÈN XI NHAN TRÊN GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢIChiếc1 707,000
SVC60001084LAMP,O/S RR VIEW MIR T/SIGĐÈN XI NHAN TRÊN GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁIChiếc1 707,000
BEX60000028LAMP ASM-CTR CTSYĐÈN, ĐÈN RỌI CỬA XE (MÀU XÁM ASH SÁNG)Chiếc1 784,000
BEX60000841LAMP,RR STOPĐÈN, DỪNG PHÍA SAU PHẢI (BẢN PREMINUM)Chiếc1 4,702,000
BEX60000788LAMP,RR STOPĐÈN, DỪNG PHÍA SAU PHẢI (BẢN BASE)Chiếc1 1,912,000
BEX60000787LAMP,RR STOPĐÈN, DỪNG PHÍA SAU TRÁI (BẢN BASE)Chiếc1 1,912,000
BEX60000840LAMP,RR STOPĐÈN, DỪNG PHÍA SAU TRÁI (BẢN PREMINUM)Chiếc1 4,702,000
SVC60000367CONTROL,HTR & A/C REMĐIỀU KHIỂN BỘ SƯỞI & ĐIỀU HÒA NHIỆT ĐỘ TỪ XAChiếc1 2,180,000
EEP60000798CONTROL,HTR & A/C USER INTERFACEĐIỀU KHIỂN, GIAO DIỆN NGƯỜI DÙNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ BỘ SƯỞIChiếc1 6,000,000
SVC60000843ENGINE,GASOLINE (SERV NEW)ĐỘNG CƠ, XĂNG (BẢO TRÌ MỚI) Chiếc1 68,911,000
EEP60000880CLUSTER,INSTĐỒNG HỒ TÁP LÔChiếc1 7,186,000
BIN60001507CLOSEOUT,I/P STRG COL OPGĐÓNG KÍN, KHE HỞ TRỤ LÁI BẢNG TÁP-LÔ (MÀU ĐEN)Chiếc1 59,000
SVC60000782SOCKET,HDLPĐUI ĐÈN PHAChiếc1 34,000
SVC60000675ABSORBER,RR SHKGIẢM CHẤN, GIẢM XÓC SAU Chiếc1 1,212,000
SVC60001197EVAPORATOR KIT,A/CGIÀN LẠNH ĐIỀU HÒAChiếc1 4,265,000
SVC60000496CONDENSER,A/CGIÀN NÓNG ĐIỀU HÒAChiếc1 5,054,000
BIW60000423WEATHERSTRIP,L/GATEGIOĂNG CỬA NÂNG SAU XEChiếc1 502,000
SVC60000584WEATHERSTRIP,RR S/D (BODY SI)GIOĂNG CỬA SAU PHẢI (PHÍA THÂN XE)Chiếc1 661,000
SVC60000543WEATHERSTRIP,RR S/D (BODY SI)GIOĂNG CỬA SAU TRÁI (PHÍA THÂN XE)Chiếc1 661,000
SVC60000750WEATHERSTRIP,FRT S/D (BODY SI)GIOĂNG CỬA TRƯỚC (PHÍA THÂN XE) PHẢIChiếc1 708,000
BIW60000562WEATHERSTRIP,FRT S/D (BODY SI)GIOĂNG KHUNG CỬA TRƯỚC PHẢIChiếc1 708,000
BIW60000561WEATHERSTRIP,FRT S/D (BODY SI)GIOĂNG KHUNG CỬA TRƯỚC TRÁIChiếc1 708,000
SVC60000828SEAL,CR/SHF FRT OILGIOĂNG LÀM KÍN DẦU ĐẦU TRỤC KHUỶU (PHẦN 32) (CHỈ MỘT BÊN CÓ RÃNH, BÊN KIA LÀ DẸT)Chiếc1 366,000
SVC60000728SEAL,CR/SHF RR OILGIOĂNG LÀM KÍN DẦU ĐUÔI TRỤC KHUỶUChiếc1 157,000
SVC60000755GASKET,CYL HDGIOĂNG MẶT MÁYChiếc1 947,000
SVC60000530WEATHERSTRIP,RR S/D WDOGIOĂNG MÉP TRÊN CỬA SAU PHẢIChiếc1 891,000
SVC60000529WEATHERSTRIP,RR S/D WDOGIOĂNG MÉP TRÊN CỬA SAU TRÁIChiếc1 891,000
BIW60000751WEATHERSTRIP,FRT S/D WDOGIOĂNG MÉP TRÊN CỬA TRƯỚC PHẢIChiếc1 783,000
SVC60000717GASKET,CM/SHF CVRGIOĂNG NẮP QUY LÁT (BÊN NGOÀI)Chiếc1 452,000
SVC60000719GASKET,CM/SHF CVRGIOĂNG NẮP QUY LÁT (BÊN TRONG PHÍA TRƯỚC)Chiếc1 117,000
SVC60000720GASKET,CM/SHF CVRGIOĂNG NẮP QUY LÁT (PHÍA TRONG AFT)Chiếc1 117,000
SVC60000718GASKET,CM/SHF CVRGIOĂNG NẮP QUY LÁT (PHÍA TRONG Ở GIỮA)Chiếc1 117,000
SVC60000643WEATHERSTRIP,HOOD RRGIOĂNG PHÍA SAU NẮP CA BÔChiếc1 443,000
SVC60001111SEALING STRIP,RR S/D WDO INRGIOĂNG PHÍA TRONG KÍNH CỬA SAU PHẢIChiếc1 232,000
SVC60001110SEALING STRIP,RR S/D WDO INRGIOĂNG PHÍA TRONG KÍNH CỬA SAU TRÁIChiếc1 232,000
SVC60001108SEALING STRIP,FRT S/D WDO INRGIOĂNG PHÍA TRONG KÍNH CỬA TRƯỚC TRÁIChiếc1 232,000
SVC60000852GASKET KIT,CYL HDGIOĂNG QUY LÁTChiếc1 3,351,000
PWT60001593GASKET,CLU M/CYL HOLE CVRGIOĂNG TẤM ĐẬY LỖ XI LANH TỔNG LY HỢPChiếc1 79,000
SVC60000735GUIDE,TMG CHAINGUỐC BỘ TĂNG XÍCH CAMChiếc1 276,000
SVC60001400SHOE KIT,RR BRKGUỐC PHANH SAUChiếc1 1,091,000
BIW60000351MIRROR,I/S RR VIEWGƯƠNG CHIẾU HẬU TRONG XEChiếc1 323,000
BIW60000928MIRROR,O/S RR VIEW W/O CVRGƯƠNG, CHIẾU HẬU PHÍA BÊN NGOÀI TRÁIChiếc1 3,848,000
PWT60000367TRANSAXLE,AUTOHỘP SỐ TỰ ĐỘNGChiếc1 128,340,000
SVC60001382LATCH,RR S/DKHÓA CỬA SAU PHẢIChiếc1 730,000
SVC60001381LATCH,RR S/DKHÓA CỬA SAU TRÁIChiếc1 730,000
SVC60001380LATCH,FRT S/DKHÓA CỬA TRƯỚC PHẢIChiếc1 730,000
SVC60001379LATCH,FRT S/DKHÓA CỬA TRƯỚC TRÁIChiếc1 730,000
BIW60001457FRAME,W/S OTR SIKHUNG, PHÍA NGOÀI KÍNH CHẮN GIÓ PHẢIChiếc1 886,000
BIW60001456FRAME,W/S OTR SIKHUNG, PHÍA NGOÀI KÍNH CHẮN GIÓ TRÁIChiếc1 886,000
BEX60000537MOLDING,RR WHL OPGKHUÔN ĐÚC LỖ BÁNH XE SAU PHẢIChiếc1 408,000
BEX60000536MOLDING,RR WHL OPGKHUÔN ĐÚC LỖ BÁNH XE SAU TRÁIChiếc1 408,000
SVC60000733INJECTOR,M/PORT FUELKIM PHUN NHIÊN LIỆU ĐA ĐIỂM (TRONG ỐNG PHÂN PHỐI PHUN NHIÊN LIỆU ĐA ĐIỂM)Chiếc1 1,029,000
BEX60000969WINDSHIELD ASM-.KÍNH CHẮN GIÓ ( BẢN PREMINUM)Chiếc1 5,934,000
BEX60000968WINDSHIELD ASM-.KÍNH CHẮN GIÓ (BẢN BASE)Chiếc1 5,672,000
BEX60000970WINDOW ASM-RRKÍNH CỬA HẬUChiếc1 2,414,000
BIW60001348WINDOW,RR S/DKÍNH CỬA SAU PHẢIChiếc1 694,000
BIW60001347WINDOW,RR S/DKÍNH CỬA SAU TRÁIChiếc1 694,000
BIW60000800WINDOW,FRT S/DKÍNH CỬA TRƯỚC PHẢI (KHÔNG CÓ TEM)Chiếc1 427,000
BIW60000799WINDOW,FRT S/DKÍNH CỬA TRƯỚC TRÁI (KHÔNG CÓ TEM)Chiếc1 427,000
BIW60001350WINDOW,RR S/D STAKÍNH SAU CỐ ĐỊNH PHẢIChiếc1 234,000
BIW60001349WINDOW,RR S/D STAKÍNH SAU CỐ ĐỊNH TRÁIChiếc1 234,000
CHS60000658WHEEL,15X6LA ZĂNG 15 X6 (BẢN BASE)Chiếc1 4,509,000
CHS60001502WHEEL,15X6LA ZĂNG 15X6 (BẢN PREMINUM)Chiếc1 4,593,000
EEP60000679SPEAKER,RDO FRT S/DLOA RADIO TRÊN CỬA SAU (NHÃN 42518287)Chiếc1 295,000
EEP60000681SPEAKER,RDO FRT S/DLOA RADIO TRÊN CỬA TRƯỚC (NHÃN 42518288)Chiếc1 295,000
SVC60000874OIL, FILTERLỌC DẦU BÔI TRƠNChiếc1 222,000
SVC60001206COMPRESSOR KIT,A/CLỐC ĐIỀU HÒA (1.8)Chiếc1 8,896,000
SVC60001125ELEMENT,A/CLLỌC GIÓChiếc1 242,000
SVC60001395FILTER,PASS COMPT AIRLỌC KHÔNG KHÍ KHOANG HÀNH KHÁCHChiếc1 185,000
SVC60001737CORE,HTRLÕI SẤY NÓNG ĐIỀU HÒAChiếc1 1,833,000
CHS60001378TIRE-FRT&RRLỐP TRƯỚC & SAUChiếc1 2,363,000
SVC60001257BLADE,WSWLƯỠI GẠT MƯA KÍNH CHẮN GIÓ PHẢIChiếc1 173,000
SVC60001255BLADE,WSWLƯỠI GẠT MƯA KÍNH CHẮN GIÓ TRÁIChiếc1 238,000
SVC60001259BLADE,R/WDO WPRLƯỠI GẠT MƯA KÍNH SAUChiếc1 146,000
BEX60000029GRILLE,RADLƯỚI, TRƯỚCChiếc1 3,771,000
BEX60000701GRILLE,FRT LWRLƯỚI, TRƯỚC PHÍA DƯỚI Chiếc1 805,000
BEX60000568FASCIA,RR BPRMẶT CẢN SAUChiếc1 3,398,000
BEX60001305FASCIA,RR BPR LWRMẶT DƯỚI CẢN SAUChiếc1 1,476,000
BEX60000699FASCIA,FRT BPR LWRMẶT DƯỚI CẢN TRƯỚCChiếc1 2,648,000
SVC60001374GLASS,O/S RR VIEW MIR (W/ BKG PLATE)MẶT GƯƠNG CHIẾU HẬU BÊN NGOÀI PHẢIChiếc1 315,000
SVC60001373GLASS,O/S RR VIEW MIR (W/ BKG PLATE)MẶT GƯƠNG CHIẾU HẬU BÊN NGOÀI TRÁIChiếc1 324,000
SVC60000854FASCIA,FRT BPR UPRMẶT TRÊN CẢN TRƯỚCChiếc1 2,648,000
SVC60000672COMPRESSOR KIT,A/CMÁY NÉN ĐIỀU HÒAChiếc1 8,896,000
EEP60000686GENERATOR,MÁY PHÁTChiếc1 7,077,000
SVC60000902MICROPHONE,M/TELMICRÔ, ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNGChiếc1 201,000
EEP60000344MODULE,BODY CONTMÔ ĐUN ĐIỀU KHIỂN THÂN XEChiếc1 6,571,000
SVC60000901MODULE,AIRBAG SEN & DIAGNMÔ ĐUN, CẢM NHẬN VÀ CHẨN ĐOÁN TÚI KHÍ Chiếc1 5,812,000
SVC60000904MODULE,THEFT DTRNTMÔ ĐUN, CHỐNG TRỘMChiếc1 741,000
SVC60000770MODULE,RR COMBINATION LPMÔ ĐUN, ĐÈN KẾT HỢP PHÍA SAUChiếc1 441,000
SVC60000869MODULE,ENG CONT (W/ 2ND MPU) & (W/O CALNMÔ ĐUN, ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ (CÓ BỘ VI XỬ LÝ THỨ HAI) VÀ (KHÔNG CÓ HIỆU CHỈNH)Chiếc1 10,575,000
EEP60001156MODULE,RR OBJECT ALARMMÔ ĐUN, ĐIỀU KHIỂN HỖ TRỢ ĐỖ XEChiếc1 1,200,000
SVC60001396MODULE,ELEK P/S MOT CONTMÔ ĐUN, ĐIỀU KHIỂN MÔ TƠ TRỢ LỰC LÁI BẰNG ĐIỆN TRÁIChiếc1 5,475,000
BIN60000051STARTER,MÔ TƠ ĐỀChiếc1 3,536,000
SVC60001264MOTOR,FRT S/D WDO REGMÔ TƠ ĐIỀU CHỈNH KÍNH CỬA TRƯỚC PHẢIChiếc1 811,000
SVC60001263MOTOR,FRT S/D WDO REGMÔ TƠ ĐIỀU CHỈNH KÍNH CỬA TRƯỚC TRÁIChiếc1 811,000
SVC60001253MOTOR,WSWMÔ TƠ GẠT MƯA KÍNH CHẮN GIÓChiếc1 1,514,000
BEX60000825MOTOR,R/WDO WPRMÔ TƠ GẠT MƯA KÍNH HẬUChiếc1 1,233,000
SVC60001179MOTOR,BLOMÔ TƠ QUẠT GIÓ ĐIỀU HÒA (AT)Chiếc1 2,733,000
SVC60001450MOTOR,P/S ASSTMÔ TƠ TRỢ LỰC LÁIChiếc1 4,781,000
BEX60001578COVER,O/S RR VIEW MIR HSG UPRNẮP ĐẬY, PHÍA TRÊN VỎ KÍNH CHIẾU HẬU PHÍA SAU (SƠN ĐỂ PHÙ HỢP) TRÁIChiếc1 536,000
BEX60001579COVER,O/S RR VIEW MIR HSG UPRNẮP ĐẬY, PHÍA TRÊN VỎ KÍNH CHIẾU HẬU PHÍA SAU (SƠN ĐỂ PHÙ HỢP) PHẢIChiếc1 536,000
BIN60001513MOLDING,FRT S/D SILL GARNNẸP BẬU CỬA TRƯỚC (MÀU ĐEN) PHẢIChiếc1 206,000
SVC60000528WEATHERSTRIP,FRT S/D WDONẸP CHỐNG THẤM TRÊN CỬA SỔ CỬA TRƯỚC PHẢIChiếc1 783,000
SVC60000527WEATHERSTRIP,FRT S/D WDONẸP CHỐNG THẤM TRÊN CỬA SỔ CỬA TRƯỚC TRÁIChiếc1 783,000
BIN60001520MOLDING,L/GATE SILL GARNNẸP CỬA HẬUChiếc1 422,000
BIW60000758MOLDING,RR S/D WDO BELT RVLNẸP CỬA SAU PHẢIChiếc1 450,000
BIW60000757MOLDING,RR S/D WDO BELT RVLNẸP CỬA SAU TRÁIChiếc1 450,000
BIW60000756MOLDING,FRT S/D WDO BELT RVLNẸP CỬA TRƯỚC PHẢIChiếc1 436,000
BIW60000755MOLDING,FRT S/D WDO BELT RVLNẸP CỬA TRƯỚC TRÁIChiếc1 436,000
BIN60000709MOLDING,W/S GARNNẸP KÍNH CHẮN GIÓ (MÀU XÁM) PHẢIChiếc1 511,000
BIN60000707MOLDING,W/S GARNNẸP KÍNH CHẮN GIÓ (MÀU XÁM) TRÁIChiếc1 511,000
SVC60001109SEALING STRIP,FRT S/D WDO INRNẸP KÍNH TRONG CỬA TRƯỚC PHẢIChiếc1 232,000
BEX60000426MOLDING,F/FDR UPR RRNẸP ỐP, PHÍA SAU Ở TRÊN VÈ XE TRƯỚC TRÁIChiếc1 134,000
BEX60000427MOLDING,F/FDR UPR RRNẸP ỐP, PHÍA SAU Ở TRÊN VÈ XE TRƯỚC (BAO GỒM 3) PHẢIChiếc1 134,000
BEX60000605MOLDING,RKR PNLNẸP SƯỜN XE TRÁIChiếc1 3,187,000
BEX60000606MOLDING,RKR PNLNẸP SƯỜN XE PHẢIChiếc1 3,187,000
BEX60000669MOLDING,RF PNL JT FINNẸP, GIA CÔNG MỐI NỐI TRÊN TẤM ỐP TRƯỚC BÊN TRÁIChiếc1 276,000
BEX60000670MOLDING,RF PNL JT FINNẸP, GIA CÔNG MỐI NỐI TRÊN TẤM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢIChiếc1 276,000
BEX60000722MOLDING,FRT WHL OPGNẸP, KHOANG VÀNH BÁNH TRƯỚC TRÁIChiếc1 328,000
BEX60000723MOLDING,FRT WHL OPGNẸP, KHOANG VÀNH BÁNH TRƯỚC PHẢIChiếc1 328,000
SVC60000911BEARING,FRT WHLỔ BI BÁNH TRƯỚCChiếc1 766,000
BIN60001514MOLDING,RR S/D SILL GARNỐP NGƯỠNG CỬA SAU (MÀU ĐEN) TRÁIChiếc1 155,000
BIN60001515MOLDING,RR S/D SILL GARNỐP NGƯỠNG CỬA SAU (MÀU ĐEN) PHẢIChiếc1 155,000
SVC60001303PANEL,QTR LWR RR TRỐP SƯỜN XE GÓC SAU PHÍA DƯỚI (MÀU ĐEN) PHẢIChiếc1 530,000
SVC60001304PANEL,QTR LWR RR TRỐP SƯỜN XE GÓC SAU PHÍA DƯỚI (MÀU ĐEN) TRÁIChiếc1 530,000
BEX60000937LINER,FRT W/HỐP VÀNH BÁNH TRƯỚC TRÁIChiếc1 274,000
BEX60000938LINER,FRT W/HỐP VÀNH BÁNH TRƯỚC PHẢIChiếc1 274,000
SVC60000818PISTON KIT,ENGPÍT TÔNG (CÓ CHỐT)Chiếc1 1,359,000
SVC60000704PULLEY,W/PMPPU LY BƠM NƯỚCChiếc1 263,000
SVC60001355RELAY,RƠ LE (DÙNG NHIỀU VỊ TRÍ 20 AM PE)Chiếc1 56,000
SVC60001352RELAY,ACSRY TIME DELAY CUTOFFRƠ LE (MÀU ĐEN) (MICRO UEC ISO 35A-4P)Chiếc1 74,000
SVC60000369RELAY,M/FUNC DISABLE SHPGRƠ LE ĐIỀU CHỈNH GƯƠNG TRÁIChiếc1 501,000
SVC60001211ROD,STRG LNKG OTR TIERÔ TUYN LÁI NGOÀI TRÁIChiếc1 881,000
SVC60001212ROD,STRG LNKG OTR TIERÔ TUYN LÁI NGOÀI PHẢIChiếc1 881,000
SVC60000368RELAY,FOG LPRƠ-LE, ĐÈN SƯƠNG MÙChiếc1 76,000
SVC60001112SHIELD,FRT BRKTẤM BẢO VỆ PHANH TRƯỚC TRÁIChiếc1 71,000
SVC60001113SHIELD,FRT BRKTẤM BẢO VỆ PHANH TRƯỚC PHẢIChiếc1 71,000
BIW60000834HANDLE,RR S/D I/STAY NẮM TRONG CỬA SAU (CRÔM) PHẢIChiếc1 276,000
BIW60000832HANDLE,FRT S/D I/STAY NẮM TRONG CỬA TRƯỚC (CRÔM) TRÁIChiếc1 276,000
BIW60000616HANDLE,FRT S/D I/STAY NẮM TRONG CỬA TRƯỚC (MÀU ĐEN) TRÁIChiếc1 98,000
BIW60000618HANDLE,FRT S/D I/STAY NẮM TRONG CỬA TRƯỚC (MÀU ĐEN) PHẢIChiếc1 98,000
SVC60001397CARPET,FLR PNLTHẢM, ỐP SÀN (MÀU ĐEN) Chiếc1 1,673,000
BIW60000505STRUT,L/GATETHANH CHỐNG CỬA NÂNG SAU XE TRÁIChiếc1 328,000
BIW60000506STRUT,L/GATETHANH CHỐNG CỬA NÂNG SAU XE PHẢIChiếc1 328,000
BIW60000682ROD,HOOD HOLD OPENTHANH CHỐNG NẮP CA BÔChiếc1 94,000
BEX60001363BAR,RR BPR IMPTHANH CHỐNG VA CHẠM CẢN SAUChiếc1 1,058,000
SVC60000623BAR,FRT BPR LWR IMPTHANH CHÔNG VA CHẠM PHÍA DƯỚI CẢN TRƯỚCChiếc1 772,000
SVC60001220ROD,RR S/D LKG ROD B/CTHANH ĐẨY KHUỶU KHÓA CỬA SAU TRÁIChiếc1 44,000
SVC60001221ROD,RR S/D LKG ROD B/CTHANH ĐẨY KHUỶU KHÓA CỬA SAU PHẢIChiếc1 44,000
SVC60001136DRUM,RR BRKTRỐNG PHANH SAUChiếc1 1,003,000
SVC60001750COLUMN, STRG (W/ ASST MOT)TRỤ LÁIChiếc1 25,311,000
SVC60001449COLUMN,STRG (W/ ASST MOT)TRỤ THƯỚC LÁIChiếc1 25,639,000
CHS60000662SHAFT,INTER STRGTRỤC CÁC ĐĂNG LÁIChiếc1 2,578,000
SVC60000748SHAFT,FRT STABTRỤC CÂN BẰNG TRƯỚCChiếc1 1,828,000
BIN60000962AIRBAG,STRG WHL INFL RST MDLTÚI KHÍ Ở VÔ LĂNG (MÀU ĐEN)Chiếc1 4,589,000
SVC60001390AIRBAG,F/SEAT OUTBOARD ST BKTÚI KHÍ TRÊN LƯNG GHẾ TRƯỚC TRÁIChiếc1 2,034,000
SVC60001391AIRBAG,F/SEAT OUTBOARD ST BKTÚI KHÍ TRÊN LƯNG GHẾ TRƯỚC PHẢIChiếc1 2,034,000
BIN60000767AIRBAG,I/PTÚI KHÍ, BẢNG ĐỒNG HỒ THIẾT BỊ Chiếc1 4,683,000
BIN60000765AIRBAGASM-FRT&LRROWR/RLTÚI KHÍ, TRẦN XE SAU VÀ TRƯỚC TRÁIChiếc1 5,166,000
BIN60000766AIRBAGASM-FRT&RRROWR/RLTÚI KHÍ, TRẦN XE SAU VÀ TRƯỚC PHẢIChiếc1 5,166,000
SVC60000980VALVE KIT,BRK PRESS MODVAN ĐIỀU HÒA LỰC PHANHChiếc1 20,553,000
SVC60000709VALVE,INTVAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ Ở CHẾ ĐỘ KHÔNG TẢIChiếc1 150,000
SVC60001187VALVE,TEMPVAN NHIỆT ĐỘChiếc1 84,000
BIN60000785WHEEL,STEERINGVÀNH, VÔ LĂNG (BẢN PREMINUM)Chiếc1 5,165,000
BIN60000783WHEEL,STEERINGVÀNH, VÔ LĂNG (BẢN BASE)Chiếc1 2,072,000
BIW60000913FENDER,FRTVÈ TRƯỚC TRÁIChiếc1 2,583,000
BIW60000914FENDER,FRTVÈ TRƯỚC PHẢIChiếc1 2,583,000
BEX60000567FASCIA-RR BPR UPRVỎ BA ĐỜ XỐC SAUChiếc1 3,000,000

Danh mục gần như đầy đủ các đồ cần thay thế phổ biến của Fadil như: ba đờ sốc, la zăng, gương, đèn, còi…

Một ý tưởng về Bảng giá phụ tùng cho Fadil

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Kiếm $
  • Đăng ký & kiếm tiền
    1000 Điểm
  • Mua sắm có điểm Kiếm 1 Điểm trên mỗi 1.000 tiêu
  • Giới thiệu mua hàng
    Chia sẻ liên kết này và nhận điểm thưởng khi họ mua hàng
  • Kiếm tiền khi mua sản phẩm bất kỳ
    Thưởng là: 10 Điểm
  • Chuyển đổi điểm thành phiếu giảm giá

    Quy tắc chuyển đổi: = 1 Point

$ $